BÁCH KHOA TOÀN THƯ TỪ ĐIỂN ANH - VIỆT

Từ Điển 26.500+ Mục Từ & Cambridge Trực Tiếp

Kho dữ liệu khổng lồ 26.500+ từ vựng chuẩn quốc tế (TOEIC, VSTEP, IT Dev/Arch/Scrum, giao tiếp đời sống) tích hợp phiên âm IPA, giải nghĩa tiếng Việt chi tiết, ví dụ song ngữ, phát âm bản xứ và crawler trực tiếp từ Cambridge Dictionary.

Thử tra nhanh bằng AI:
Cấp độ CEFR:
Tìm thấy 26,500 mục từ•⚡ SQLite Cache 0.1ms
Hiển thị trang 1 / 1105 (26,500 từ vựng phù hợp)

a

A1☕
/ə, eɪ/ • article
🇻🇳 một (mạo từ không xác định trước phụ âm)

Mạo từ bất định dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng một phụ âm (a book, a car, a developer).

Chi tiết & ví dụ

an

A1☕
/ən, æn/ • article
🇻🇳 một (mạo từ không xác định trước nguyên âm: u, e, o, a, i)

Mạo từ bất định dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc âm câm (an apple, an hour, an API).

Chi tiết & ví dụ

or

A1☕
/ɔːr/ • conjunction
🇻🇳 hoặc, hay là (liên từ lựa chọn)

Dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề chỉ sự lựa chọn giữa hai hay nhiều phương án.

Chi tiết & ví dụ

are

A1☕
/ɑːr, ər/ • verb
🇻🇳 thì, là, ở (dạng số nhiều của động từ to be: you/we/they are)

Động từ to be ở thì hiện tại đơn, dùng với các chủ ngữ số nhiều (we, you, they) hoặc danh từ số nhiều.

Chi tiết & ví dụ

can

A1☕
/kæn, kən/ • modal verb / noun
🇻🇳 có thể (khả năng, cho phép); lon, hộp thiếc

Động từ khuyết thiếu diễn tả khả năng, năng lực hoặc sự xin phép làm điều gì đó; Danh từ: lon nước, lon đồ hộp.

Chi tiết & ví dụ

i

A1☕
/aɪ/ • pronoun
🇻🇳 tôi, mình, tớ (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít)

Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít, luôn luôn được viết hoa trong tiếng Anh.

Chi tiết & ví dụ

am

A1☕
/æm, əm/ • verb
🇻🇳 thì, là, ở (dạng to be đi với chủ ngữ I: I am)

Động từ to be ở thì hiện tại đơn đi kèm với đại từ ngôi thứ nhất số ít I.

Chi tiết & ví dụ

fit

A2💼
/fɪt/ • adjective / verb
🇻🇳 vừa vặn, phù hợp; khoẻ khoắn, cân đối

Tính từ: khoẻ khoắn, phù hợp; Động từ: vừa vặn kích cỡ hoặc thích hợp với vị trí công việc (cultural fit).

Chi tiết & ví dụ

let

A1☕
/let/ • verb
🇻🇳 để cho, cho phép (Let me know, Let us go)

Động từ cho phép ai đó làm gì (let + sb + do sth); Câu rủ: Let's = Let us (chúng ta hãy).

Chi tiết & ví dụ

will

A1☕
/wɪl/ • modal verb / noun
🇻🇳 sẽ (thì tương lai đơn); ý chí, quyết tâm, di chúc

Động từ khuyết thiếu diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc quyết định tức thì tại thời điểm nói.

Chi tiết & ví dụ

may

A2💼
/meɪ/ • modal verb / noun
🇻🇳 có thể (xin phép lịch sự); tháng Năm

Động từ khuyết thiếu diễn đạt sự xin phép trang trọng (May I ask...) hoặc khả năng không chắc chắn (It may rain).

Chi tiết & ví dụ

do

A1☕
/duː, də/ • verb / auxiliary verb
🇻🇳 làm, thực hiện; trợ động từ trong câu hỏi và phủ định

Động từ chỉ hành động thực hiện việc gì; Trợ động từ dùng tạo câu hỏi hoặc phủ định ở thì hiện tại đơn.

Chi tiết & ví dụ

so

A1☕
/soʊ/ • adverb / conjunction
🇻🇳 vì vậy, cho nên; đến mức như thế, rất

Liên từ chỉ kết quả (vì thế, do đó); Trạng từ chỉ mức độ (so good, so fast).

Chi tiết & ví dụ

toward

B1💼
/təˈwɔːrd, tɔːrd/ • preposition
🇻🇳 hướng về phía, tiến tới, đối với

Giới từ chỉ hướng chuyển động hoặc thái độ hướng tới mục tiêu/đối tượng nào đó.

Chi tiết & ví dụ

towards

B1💼
/təˈwɔːrdz, tɔːrdz/ • preposition
🇻🇳 về phía, hướng tới (biến thể phổ biến trong tiếng Anh Anh)

Biến thể ngữ pháp đồng nghĩa với "toward", rất hay gặp trong văn cảnh công sở và đời sống.

Chi tiết & ví dụ

page

A1☕
/peɪdʒ/ • noun / verb
🇻🇳 trang (sách, tài liệu, trang web)

Danh từ: một mặt của tờ giấy, hoặc trang web (web page, landing page); Động từ: gửi tin nhắn nhắn gọi.

Chi tiết & ví dụ

free

A1☕
/friː/ • adjective / verb
🇻🇳 miễn phí; tự do; rảnh rỗi (không bận)

Tính từ: không mất tiền (free of charge), không bận rộn (Are you free tomorrow?), tự do.

Chi tiết & ví dụ

about

A1☕
/əˈbaʊt/ • preposition / adverb
🇻🇳 về (chủ đề gì); khoảng chừng, xấp xỉ

Giới từ chỉ chủ đề (talk about work); Trạng từ chỉ ước lượng số lượng/thời gian (about 2 hours).

Chi tiết & ví dụ

re

B1💼
/riː/ • preposition
🇻🇳 về vấn đề, hồi đáp (tiêu đề email: Re: Meeting)

Từ viết tắt gốc Latin (in re) dùng trong thư từ, email công sở để chỉ chủ đề đang được phản hồi.

Chi tiết & ví dụ

web

A1💻
/web/ • noun
🇻🇳 vi dệt; tấm vi

vi dệt; tấm vi; súc giấy, cuộn giấy lớn; (động vật học) mạng; (động vật học) t (lông chim)

Chi tiết & ví dụ

log

A1💻
/lɔg/ • verb
🇻🇳 khúc gỗ mới đốn, khúc gỗ mới xẻ

khúc gỗ mới đốn, khúc gỗ mới xẻ; (hàng hải) máy đo tốc độ (tàu); (như) log-book; người đần, người ngu, người ngớ ngẩn

Chi tiết & ví dụ

bit

A1💻
/bit/ • adjective
🇻🇳 miếng (thức ăn...); mảnh mẫu

miếng (thức ăn...); mảnh mẫu; một chút, một tí; đoạn ngắn (của một vai kịch nói, trong sách...); (một) góc phong cảnh (thực hoặc vẽ)

Chi tiết & ví dụ

zip

A1💻
/zip/ • verb
🇻🇳 tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải

tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải; (nghĩa bóng) sức sống, nghị lực; rít, vèo (như đạn bay)

Chi tiết & ví dụ

bug

A2💻
/bʌg/ • verb
🇻🇳 con rệp

con rệp; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sâu bọ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lỗi kỹ thuật, thiếu sót về kỹ thuật; (từ lóng) ý nghĩ điên rồ; sự điên rồ

Chi tiết & ví dụ

tag

A2💻
/tæ/ • verb
🇻🇳 sắt bịt đầu (dây giày...)

sắt bịt đầu (dây giày...); mép khuy giày ủng; thẻ ghi tên và địa chỉ (buộc vào va li...); mảnh (vải, giấy, da...) buộc lòng thòng

Chi tiết & ví dụ

sql

A2💻
/sql/ • word
🇻🇳 Ngôn ngữ vấn đáp do IBM soạn thảo được sử dụng rộng rãi trong máy tính lớn và hệ thống máy tính mini SQL đang được trang bị trong các mạng khách/chủ như là một phương pháp làm cho các máy tính cá nhân có khả năng thâm nhập vào các tài nguyên của các cơ sở dữ liệu hợp tác

Ngôn ngữ vấn đáp do IBM soạn thảo được sử dụng rộng rãi trong máy tính lớn và hệ thống máy tính mini SQL đang được trang bị trong các mạng khách/chủ như là một phương pháp làm cho các máy tính cá nhân có khả năng thâm nhập vào các tài nguyên của các cơ sở dữ liệu hợp tác

Chi tiết & ví dụ

ram

A2💻
/ræm/ • verb
🇻🇳 cừu đực (chưa thiến)

cừu đực (chưa thiến); (hàng hải) mũi nhọn (của tàu chiến để đâm thủng hông tàu địch); tàu chiến có mũi nhọn; (kỹ thuật) đấm nện; búa đóng cọc, búa đập, búa thuỷ động; sức nện của búa đóng cọc

Chi tiết & ví dụ

api

B1💻
/api/ • word
🇻🇳 (vt của Application Programming Interface)giao diện chương trình ứng dụng

(vt của Application Programming Interface)giao diện chương trình ứng dụng

Chi tiết & ví dụ

tcp

B1💻
/ip • word
🇻🇳 Một tập các giao thức dùng cho quá trình phát truyền và sửa lỗi đối với các dữ liệu, cho phép chuyển dữ liệu từ máy tính được ghép với mạng Internet sang các máy tính khác

Một tập các giao thức dùng cho quá trình phát truyền và sửa lỗi đối với các dữ liệu, cho phép chuyển dữ liệu từ máy tính được ghép với mạng Internet sang các máy tính khác

Chi tiết & ví dụ

ren

C1💻
/ren/ • verb
🇻🇳 số nhiều renes

số nhiều renes; (giải phẫu) học thận; (tin học) viết tắt của rename : đặt tên lại

Chi tiết & ví dụ

list

A1💻
/list/ • verb
🇻🇳 trạng thái nghiêng; mặt nghiêng

trạng thái nghiêng; mặt nghiêng; mép vải; dải; mép vải nhét khe cửa; (số nhiều) hàng rào bao quanh trường đấu; trường đấu, vũ đài

Chi tiết & ví dụ

data

A1💻
/'deitə/ • noun
🇻🇳 số nhiều của datum

số nhiều của datum; ((thường) dùng như số ít) số liệu, dữ kiện; tài liệu, cứ liệu (cung cấp những điều cần thiết)

Chi tiết & ví dụ

user

A1💻
/'ju:z / • noun
🇻🇳 người dùng, người hay dùng

người dùng, người hay dùng

Chi tiết & ví dụ

type

A1💻
/taip/ • verb
🇻🇳 kiểu mẫu

kiểu mẫu; kiểu; chữ in; (sinh vật học) đại diện điển hình (của một nhóm phân loại)

Chi tiết & ví dụ

code

A1💻
/koud/ • verb
🇻🇳 bộ luật, luật

bộ luật, luật; điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo lý (của một xã hội, của một giai cấp); mã, mật mã; viết bằng mã, viết bằng mật mã (bức điện)

Chi tiết & ví dụ

file

A1💻
/fail/ • verb
🇻🇳 cái giũa

cái giũa; (từ lóng) thằng cha láu cá, thằng cha quay quắt; lấy thúng úp voi; lấy gậy chọc trời; giũa

Chi tiết & ví dụ

link

A1💻
/liɳk/ • verb
🇻🇳 đuốc, cây đuốc

đuốc, cây đuốc; mắt xích, vòng xích, khâu xích; mắt dây đạc (= 0, 20 m); (số nhiều) khuy cửa tay

Chi tiết & ví dụ

test

A1💻
/test/ • verb
🇻🇳 (động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa)

(động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa); sự thử thách; sự thử, sự làm thử; sự sát hạch; bài kiểm tra

Chi tiết & ví dụ

html

A1💻
/html/ • noun
🇻🇳 <tin>(vt của HyperText Markup Language) Ngôn ngữ Đánh dấu Siêu văn bản

<tin>(vt của HyperText Markup Language) Ngôn ngữ Đánh dấu Siêu văn bản

Chi tiết & ví dụ

port

A1💻
/pɔ:t/ • verb
🇻🇳 cảng

cảng; (nghĩa bóng) nơi ẩn náu; nơi tỵ nạn; (Ê-cốt) cổng thành; (hàng hải) cửa tàu (để ra vào, bốc xếp hàng hoá...)

Chi tiết & ví dụ

rest

A2💻
/rest/ • verb
🇻🇳 sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ

sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ; sự yên tâm, sự yên lòng, sự thanh thản, sự thư thái (trong tâm hồn); sự yên nghỉ (người chết); sự ngừng lại

Chi tiết & ví dụ

core

A2💻
/kɔ:/ • verb
🇻🇳 lõi, hạch (quả táo, quả lê...)

lõi, hạch (quả táo, quả lê...); điểm trung tâm, nòng cốt, hạt nhân; lõi dây thừng; (kỹ thuật) nòng, lõi, ruột

Chi tiết & ví dụ

host

A2💻
/houst/ • noun
🇻🇳 chủ nhà

chủ nhà; chủ tiệc; chủ khách sạn, chủ quán trọ; (sinh vật học) cây chủ, vật chủ

Chi tiết & ví dụ

path

A2💻
/pɑ:θ, snh pɑ:ðz/ • noun
🇻🇳 đường mòn, đường nhỏ

đường mòn, đường nhỏ; con đường, đường đi, đường lối

Chi tiết & ví dụ

task

A2💻
/tɑ:sk/ • verb
🇻🇳 nhiệm vụ, nghĩa vụ, phận sự

nhiệm vụ, nghĩa vụ, phận sự; bài làm, bài tập; công tác, công việc; lời quở trách, lời phê bình, lời mắng nhiếc

Chi tiết & ví dụ

load

A2💻
/loud/ • verb
🇻🇳 vậy nặng, gánh nặng

vậy nặng, gánh nặng; vật gánh, vật chở, vật đội (trên lưng súc vật, trên xe, tàu...); trách nhiệm nặng nề; điều lo lắng, nỗi buồn phiền; (kỹ thuật) sự tải; tải; trọng tải (của một con tàu...)

Chi tiết & ví dụ

disk

A2💻
/disk/ (disc) /disk/ • noun
🇻🇳 (thể dục,thể thao) đĩa

(thể dục,thể thao) đĩa; đĩa hát; đĩa, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa

Chi tiết & ví dụ

spam

A2💻
/spæm/ • noun
🇻🇳 (thương nghiệp) đồ hộp Mỹ

(thương nghiệp) đồ hộp Mỹ

Chi tiết & ví dụ

null

A2💻
/nʌl/ • noun
🇻🇳 vô hiệu, không có hiệu lực

vô hiệu, không có hiệu lực; vô dụng, vô giá trị; không có cá tính, không biểu lộ tâm tính; (toán học) bằng không, không

Chi tiết & ví dụ

unix

A2💻
/unix/ • word
🇻🇳 Một hệ điều hành được dùng trong nhiều loại máy tính khác nhau, từ các máy tính lớn cho đến các máy tính lớn cho đến các máy tính cá nhân, nó có khả năng đa nhiệm phù hợp một cách lý tưỏng đối với các ứng dụng nhiều người dùng

Một hệ điều hành được dùng trong nhiều loại máy tính khác nhau, từ các máy tính lớn cho đến các máy tính lớn cho đến các máy tính cá nhân, nó có khả năng đa nhiệm phù hợp một cách lý tưỏng đối với các ứng dụng nhiều người dùng

Chi tiết & ví dụ

lock

A2💻
/lɔk/ • verb
🇻🇳 món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ len

món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ len; (số nhiều) mái tóc, tóc; khoá; chốt (để giữ bánh xe, ghi...)

Chi tiết & ví dụ

loop

B1💻
/lu:p/ • verb
🇻🇳 vòng; thòng lọng; cái khâu, cái móc, khuyết áo)

vòng; thòng lọng; cái khâu, cái móc, khuyết áo); đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo ((cũng) loop line); (vật lý) bụng (sóng); (điện học) cuộn; mạch

Chi tiết & ví dụ

hook

B1💻
/huk/ • verb
🇻🇳 cái móc, cái mác

cái móc, cái mác; bản lề cửa; (từ lóng) cái neo; lưỡi câu ((cũng) fish hook)

Chi tiết & ví dụ

byte

B1💻
/byte/ • word
🇻🇳 (Tech) bai (8 bit)

(Tech) bai (8 bit)

Chi tiết & ví dụ

fork

B1💻
/fɔ:k/ • verb
🇻🇳 cái nĩa (để xiên thức ăn)

cái nĩa (để xiên thức ăn); cái chĩa (dùng để gảy rơm...); chạc cây; chỗ ngã ba (đường, sông)

Chi tiết & ví dụ

hash

B2💻
/hæʃ/ • verb
🇻🇳 món thịt băm

món thịt băm; (nghĩa bóng) bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới); mớ lộn xộn, mớ linh tinh; làm hỏng việc, làm cho việc trở bên be bét rối tinh

Chi tiết & ví dụ

heap

B2💻
/hi:p/ • verb
🇻🇳 đống

đống; (thông tục) rất nhiều; (số nhiều dùng như phó từ) nhiều, lắm; điếng người, sửng sốt, rụng rời, mất vía

Chi tiết & ví dụ

local

A1💻
/'loukəl/ • noun
🇻🇳 địa phương

địa phương; bộ phận, cục bộ; (toán học) (thuộc) quỹ tích; người dân địa phương; người làm nghề tự do ở địa phương; người giảng đạo ở địa phương

Chi tiết & ví dụ

index

A1💻
/'indeks/ • verb
🇻🇳 ngón tay trỏ ((cũng) index finger)

ngón tay trỏ ((cũng) index finger); chỉ số; sự biểu thị; kim (trên đồng hồ đo...); bảng mục lục (các đề mục cuối sách); bản liệt kê

Chi tiết & ví dụ

table

A1💻
/'teibl/ • verb
🇻🇳 cái bàn

cái bàn; bàn ăn; thức ăn bày bàn, mâm cỗ, cỗ bàn; những người ngồi quanh bàn, những người ngồi ăn

Chi tiết & ví dụ

field

A1💻
/fi:ld/ • verb
🇻🇳 đồng ruộng, cánh đồng

đồng ruộng, cánh đồng; mỏ, khu khai thác; bâi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh; sân (bóng đá, crickê)

Chi tiết & ví dụ

event

A1💻
/i'vent/ • noun
🇻🇳 sự việc, sự kiện

sự việc, sự kiện; sự kiện quan trọng; (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc thi; trường hợp, khả năng có thể xảy ra

Chi tiết & ví dụ

error

A1💻
/'erə/ • noun
🇻🇳 sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm

sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm; (kỹ thuật) sai số; độ sai; sự vi phạm; (rađiô) sự mất thích ứng

Chi tiết & ví dụ

build

A1💻
/bild/ • verb
🇻🇳 sự xây dựng

sự xây dựng; kiểu kiến trúc; khổ người tầm vóc; xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên

Chi tiết & ví dụ

input

A2💻
/'input/ • verb
🇻🇳 cái cho vào

cái cho vào; lực truyền vào (máy...); dòng điện truyền vào (máy...); (kỹ thuật) tài liệu viết bằng ký hiệu (cung cấp vào máy tính điện tử); sự cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử); (Ê-cốt) số tiền cúng

Chi tiết & ví dụ

block

A2💻
/blɔk/ • verb
🇻🇳 khối, tảng, súc (đá, gỗ...)

khối, tảng, súc (đá, gỗ...); cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu (người bị tử hình); khuôn (mũ); đầu giả (để trưng bày mũ, tóc giả...); khuôn nhà lớn, nhà khối (ở giữa bốn con đường)

Chi tiết & ví dụ

patch

A2💻
/pætʃ/ • verb
🇻🇳 miếng vá

miếng vá; miếng băng dính, miếng thuốc cao (trên vết thương...); miếng bông che mắt đau; nốt ruồi giả (để tô điểm trên mặt)

Chi tiết & ví dụ

query

A2💻
/'kwiəri/ • verb
🇻🇳 câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc

câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc; ((viết tắt), qu.) thử hỏi, chẳng biết; dấu chấm hỏi; (+ whether, if) hỏi, hỏi xem, chất vấn

Chi tiết & ví dụ

array

A2💻
/ə'rei/ • verb
🇻🇳 sự dàn trận, sự bày binh bố trận

sự dàn trận, sự bày binh bố trận; lực lượng quân đội; dãy sắp xếp ngay ngắn; hàng ngũ chỉnh tề; (pháp lý) danh sách hội thẩm

Chi tiết & ví dụ

scope

A2💻
/skoup/ • noun
🇻🇳 phạm vi, tầm xa (kiến thức); dịp; nơi phát huy

phạm vi, tầm xa (kiến thức); dịp; nơi phát huy; (hàng hải) chiều dài dây neo (khi tàu bỏ neo); (quân sự) tầm tên lửa; (từ hiếm,nghĩa hiếm) mục tiêu, mục đích, ý định

Chi tiết & ví dụ

shell

B1💻
/ʃelf/ • verb
🇻🇳 vỏ; bao; mai

vỏ; bao; mai; vỏ tàu; tường nhà; quan tài trong; thuyền đua

Chi tiết & ví dụ

cache

B1💻
/kæʃ/ • verb
🇻🇳 nơi giấu, nơi trữ (lương thực, đạn dược... nhất là các nhà thám hiểm để dùng sau này)

nơi giấu, nơi trữ (lương thực, đạn dược... nhất là các nhà thám hiểm để dùng sau này); lương thực, vật dụng giấu kín; thức ăn dự trữ (của động vật qua đông); giấu kín, trữ

Chi tiết & ví dụ

graph

B1💻
/græf/ • verb
🇻🇳 đồ thị

đồ thị; (toán học) mạch; vẽ đồ thị; minh hoạ bằng đồ thị; máy in thạch

Chi tiết & ví dụ

trace

B1💻
/treis/ • verb
🇻🇳 dây kéo (buộc vào ngựa để kéo xe)

dây kéo (buộc vào ngựa để kéo xe); đang thắng cương (đen & bóng); (xem) kick; ((thường) số nhiều) dấu, vết, vết tích

Chi tiết & ví dụ

stack

B1💻
/stæk/ • verb
🇻🇳 cây rơm, đụn rơm

cây rơm, đụn rơm; Xtec (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 3 mét khối); đống (than, củi); (thông tục) một số lượng lớn, nhiều

Chi tiết & ví dụ

macro

B1💻
/macro/ • noun
🇻🇳 lớn, khổng lồ (về kích thước, khả năng...)

lớn, khổng lồ (về kích thước, khả năng...); <tin> một lệnh đơn độc, dùng trong chương trình máy tính, thay thế cho một chuỗi các lệnh hoặc phím gõ

Chi tiết & ví dụ

debug

B1💻
/debug/ • word
🇻🇳 (Tech) chỉnh lỗi, gỡ rối

(Tech) chỉnh lỗi, gỡ rối

Chi tiết & ví dụ

queue

B1💻
/kju:/ • verb
🇻🇳 đuôi sam

đuôi sam; hàng (người, xe ô tô ở ngã tư khi có đèn đỏ...) xếp nối đuôi; ((thường) + up) xếp hàng nối đuôi nhau; tết (tóc thành đuôi sam)

Chi tiết & ví dụ

token

B2💻
/'toukən/ • noun
🇻🇳 dấu hiệu, biểu hiện

dấu hiệu, biểu hiện; vật kỷ niệm, vật lưu niệm; bằng chứng, chứng; vả lại; ngoài ra; thêm vào đó

Chi tiết & ví dụ

demo

B1⏱️
/demo/ • noun
🇻🇳 cuộc biểu tình

cuộc biểu tình; <tin> giới thiệu, chương trình giới thiệu

Chi tiết & ví dụ

epic

B1⏱️
/'epik/ • adjective
🇻🇳 thiên anh hùng ca, thiên sử thi

thiên anh hùng ca, thiên sử thi; có tính chất anh hùng ca, có tính chất sử thi; có thể viết thành anh hùng ca, có thể viết thành sử thi

Chi tiết & ví dụ

lean

B2⏱️
/li:n/ • verb
🇻🇳 độ nghiêng, độ dốc

độ nghiêng, độ dốc; chỗ nạc; gầy còm; nạc, không dính mỡ (thịt)

Chi tiết & ví dụ

story

A1⏱️
/'stɔ:ri/ • noun
🇻🇳 chuyện, câu chuyện

chuyện, câu chuyện; truyện; cốt truyện, tình tiết (một truyện, một vở kịch...); tiểu sử, quá khứ (của một người)

Chi tiết & ví dụ

poker

A1⏱️
/'poukə/ • verb
🇻🇳 (đánh bài) Pôke, bài xì

(đánh bài) Pôke, bài xì; que cời; giùi khắc nung; cứng như khúc gỗ, thẳng đuồn đuỗn

Chi tiết & ví dụ

agile

C1⏱️
/'ædʤail/ • adjective
🇻🇳 nhanh nhẹn, nhanh nhẩu, lẹ làng, lanh lợi

nhanh nhẹn, nhanh nhẩu, lẹ làng, lanh lợi

Chi tiết & ví dụ

sprint

B1⏱️
/sprint/ • verb
🇻🇳 sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút

sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút; chạy nước rút, chạy hết tốc lực

Chi tiết & ví dụ

release

A1⏱️
/ri'li:s/ • verb
🇻🇳 sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật...)

sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật...); sự thả, sự phóng thích; sự phát hành (cuốn sách, bản tin); sự đưa ra bàn (một loại ô tô mới...); giấy biên lai, giấy biên nhận

Chi tiết & ví dụ

blocker

B2⏱️
/blocker/ • word
🇻🇳 xem block

xem block

Chi tiết & ví dụ

roadmap

B2⏱️
/roadmap/ • noun
🇻🇳 bản đồ chỉ dẫn đường sá; bản đồ đường bộ

bản đồ chỉ dẫn đường sá; bản đồ đường bộ

Chi tiết & ví dụ

backlog

C1⏱️
/'bæklɔg/ • noun
🇻🇳 dự trữ

dự trữ; phần đơn hàng chưa thực hiện được

Chi tiết & ví dụ

feedback

A1⏱️
/'fi:dbæk/ • noun
🇻🇳 (raddiô) sự nối tiếp

(raddiô) sự nối tiếp; (điện học) sự hoàn ngược

Chi tiết & ví dụ

estimate

A2⏱️
/'estimit - 'estimeit/ • verb
🇻🇳 'estimeit/

'estimeit/; sự đánh giá, sự ước lượng; số lượng ước đoán; bản kê giá cả (thầu khoán)

Chi tiết & ví dụ

velocity

B1⏱️
/vi'lɔsiti/ • noun
🇻🇳 tốc độ, tốc lực

tốc độ, tốc lực

Chi tiết & ví dụ

ceremony

B1⏱️
/'seriməni/ • noun
🇻🇳 nghi thức, nghi lễ

nghi thức, nghi lễ; sự khách sáo, sự kiểu cách; (xem) stand; tự nhiên không khách sáo

Chi tiết & ví dụ

obstacle

B2⏱️
/'ɔbstəkl/ • noun
🇻🇳 vật chướng ngại, trở lực

vật chướng ngại, trở lực; sự cản trở, sự trở ngại

Chi tiết & ví dụ

milestone

B2⏱️
/'mailstoun/ • noun
🇻🇳 cột kilômét cọc

cột kilômét cọc; (nghĩa bóng) sự kiện quan trọng, mốc lịch sử, giai đoạn quan trọng (trong đời ai)

Chi tiết & ví dụ

increment

B2⏱️
/'inkrimənt/ • noun
🇻🇳 sự lớn lên (của cây cối); độ lớn lên

sự lớn lên (của cây cối); độ lớn lên; tiền lãi, tiền lời; (toán học) lượng gia, số gia

Chi tiết & ví dụ

iteration

B2⏱️
/iteration/ • noun
🇻🇳 sự nhắc đi nhắc lại

sự nhắc đi nhắc lại; tính lặp đi lặp lại

Chi tiết & ví dụ

commitment

A2⏱️
/kə'mitmənt/ • noun
🇻🇳 (như) committal

(như) committal; trát bắt giam; sự phạm (tội...); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa (quân) đi đánh

Chi tiết & ví dụ

estimation

B2⏱️
/,esti'meiʃn/ • noun
🇻🇳 sự đánh giá; sự ước lượng

sự đánh giá; sự ước lượng; sự kính mến, sự quý trọng

Chi tiết & ví dụ

refinement

B2⏱️
/ri'fainmənt/ • noun
🇻🇳 sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường); sự luyện tinh (kim loại)

sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường); sự luyện tinh (kim loại); sự tinh tế, sự tế nhị, sự tao nhã, sự lịch sự, sự sành sỏi; cái hay, cái đẹp, cái tinh tuý, cái tao nhã; thủ đoạn tinh vi, phương pháp tinh vi, lập luận tế nhị, sự phân biệt tinh vi

Chi tiết & ví dụ

workaround

C1⏱️
/workaround/ • word
🇻🇳 khắc phục

khắc phục

Chi tiết & ví dụ

stakeholder

B2⏱️
/'steik,houldə/ • noun
🇻🇳 người giữ tiền đặt cược

người giữ tiền đặt cược

Chi tiết & ví dụ

retrospective

B2⏱️
/,retrou'spektiv/ • adjective
🇻🇳 hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dĩ vãng

hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dĩ vãng; (pháp lý) có hiệu lực trở về trước (đạo luật); ngó lại sau, nhìn lại sau (cái nhìn); ở đằng sau (phong cảnh)

Chi tiết & ví dụ

work

A1💼
/wə:k/ • verb
🇻🇳 sự làm việc; việc, công việc, công tác

sự làm việc; việc, công việc, công tác; việc làm; nghề nghiệp; đồ làm ra, sản phẩm; tác phẩm

Chi tiết & ví dụ

meet

A1💼
/mi:t/ • adjective
🇻🇳 cuộc gặp gỡ (của những người đi săn ở một nơi đã hẹn trước, của những nhà thể thao để thi đấu)

cuộc gặp gỡ (của những người đi săn ở một nơi đã hẹn trước, của những nhà thể thao để thi đấu); gặp, gặp gỡ; đi đón; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xin giới thiệu, làm quen (với người nào)

Chi tiết & ví dụ

staff

A1💼
/stɑ:f/ • verb
🇻🇳 gậy, ba toong

gậy, ba toong; gậy quyền (gậy biểu thị chức vị quyền lực); cán, cột; chỗ dựa, chỗ nương tựa

Chi tiết & ví dụ

report

A1💼
/ri'pɔ:t/ • verb
🇻🇳 bản báo cáo; biên bản

bản báo cáo; biên bản; bản tin, bản dự báo; phiếu thành tích học tập (hằng tháng hoặc từng học kỳ của học sinh); tin đồn; tiếng tăm, danh tiếng

Chi tiết & ví dụ

office

A1💼
/'ɔfis/ • noun
🇻🇳 sự giúp đỡ

sự giúp đỡ; nhiệm vụ; chức vụ; lễ nghi

Chi tiết & ví dụ

worker

B1💼
/'wə:kə/ • noun
🇻🇳 người lao động, người làm việc

người lao động, người làm việc; thợ, công nhân; (số nhiều) giai cấp công nhân, nhân dân lao động; (động vật học) ong thợ

Chi tiết & ví dụ

working

A1💼
/'wə:kiɳ/ • adjective
🇻🇳 sự làm việc, sự làm

sự làm việc, sự làm; sự lên men, sự để lên men (rượu, bia); (kỹ thuật) sự hoạt động, sự chuyển vận, sự vận hành, sự dùng (máy móc); sự khai thác (mỏ)

Chi tiết & ví dụ

meeting

A1💼
/'mi:tiɳ/ • noun
🇻🇳 (chính trị) cuộc mít tinh, cuộc biểu tình

(chính trị) cuộc mít tinh, cuộc biểu tình; cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị

Chi tiết & ví dụ

officer

A2💼
/'ɔfisə/ • verb
🇻🇳 sĩ quan

sĩ quan; nhân viên chính quyền, nhân viên, viên chức; cảnh sát; giám đốc; thư ký; thủ quỹ (một công ty, một hội)

Chi tiết & ví dụ

artwork

B1💼
/artwork/ • word
🇻🇳 (Tech) nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật

(Tech) nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật

Chi tiết & ví dụ

workout

B2💼
/'wə:kaut/ • noun
🇻🇳 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) buổi luyện tập

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) buổi luyện tập

Chi tiết & ví dụ

reported

A2💼
/ri'pɔ:tid/ • adjective
🇻🇳 (ngôn ngữ học) gián tiếp

(ngôn ngữ học) gián tiếp

Chi tiết & ví dụ

workshop

A2💼
/'wə:kʃɔp/ • noun
🇻🇳 xưởng

xưởng

Chi tiết & ví dụ

reporter

B1💼
/ri'pɔ:tə/ • noun
🇻🇳 người báo cáo

người báo cáo; phóng viên nhà báo

Chi tiết & ví dụ

homework

B1💼
/'houmwə:k/ • noun
🇻🇳 bài làm ở nhà (cho học sinh)

bài làm ở nhà (cho học sinh); công việc làm ở nhà

Chi tiết & ví dụ

workbook

B2💼
/workbook/ • noun
🇻🇳 sách bài tập

sách bài tập

Chi tiết & ví dụ

bodywork

C1💼
/'bɔdiwə:k/ • noun
🇻🇳 thân xe

thân xe

Chi tiết & ví dụ

fireworks

B2💼
/'faiəwud/ • noun
🇻🇳 pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa

pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa; sự sắc sảo; sự nổi nóng; đánh ai nảy đom đóm mắt

Chi tiết & ví dụ

paperwork

B2💼
/paperwork/ • noun
🇻🇳 công việc giấy tờ

công việc giấy tờ

Chi tiết & ví dụ

worksheet

B2💼
/worksheet/ • noun
🇻🇳 giấy chấm công

giấy chấm công

Chi tiết & ví dụ

workgroup

C1💼
/workgroup/ • word
🇻🇳 nhóm làm việc

nhóm làm việc

Chi tiết & ví dụ

flagstaff

C1💼
/'flægstɑ:f/ • noun
🇻🇳 cột cờ

cột cờ

Chi tiết & ví dụ

clockwork

C1💼
/'klɔkwə:k/ • adjective
🇻🇳 bộ máy đồng hồ

bộ máy đồng hồ; đều đặn, máy móc như một cái máy; như bộ máy đồng hồ

Chi tiết & ví dụ

reportedly

B2💼
/reportedly/ • adverb
🇻🇳 theo như đưa tin, tường trình

theo như đưa tin, tường trình

Chi tiết & ví dụ

workstation

B2💼
/workstation/ • word
🇻🇳 trạm làm việc

trạm làm việc

Chi tiết & ví dụ

tax

A1🎯
/tæks/ • verb
🇻🇳 thuế, cước

thuế, cước; (nghĩa bóng) gánh nặng; sự thử thách, sự đòi hỏi lớn; đánh thuế, đánh cước; (nghĩa bóng) đè nặng lên, bắt phải cố gắng

Chi tiết & ví dụ

net

A1🎯
/net/ • adjective
🇻🇳 lưới, mạng (tóc, nhện...)

lưới, mạng (tóc, nhện...); cạm, bẫy; vải màn; vải lưới; mạng lưới

Chi tiết & ví dụ

bid

A1🎯
/bid/ • verb
🇻🇳 sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá)

sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá); sự bỏ thầu; (thông tục) sự mời; sự xướng bài (bài brit)

Chi tiết & ví dụ

ceo

B1🎯
/ceo/ • noun
🇻🇳 viết tắt của Chief Executive Officer

viết tắt của Chief Executive Officer; Người lãnh đạo cao nhất trong một công ty hoặc một tổ chức, chịu trách nhiệm thực hiện hàng ngày các chính sách của hội đồng quản trị; danh từ, viết tắt của Chief Executive Officer; Người lãnh đạo cao nhất trong một công ty hoặc một tổ chức, chịu trách nhiệm thực hiện hàng ngày các chính sách của hội đồng quản trị

Chi tiết & ví dụ

date

A1🎯
/deit/ • verb
🇻🇳 quả chà là

quả chà là; (thực vật học) cây chà là; ngày tháng; niên hiệu, niên kỷ; (thương nghiệp) kỳ, kỳ hạn

Chi tiết & ví dụ

even

A1🎯
/'i:vən/ • verb
🇻🇳 chiều, chiều hôm

chiều, chiều hôm; bằng phẳng; ngang bằng, ngang; (pháp lý); (thương nghiệp) cùng

Chi tiết & ví dụ

game

A1🎯
/geim/ • adjective
🇻🇳 trò chơi (như bóng đá, quần vợt, bài lá...)

trò chơi (như bóng đá, quần vợt, bài lá...); (thương nghiệp) dụng cụ để chơi (các trò chơi); (số nhiều) cuộc thi điền kinh, cuộc thi đấu; ván (bài, cờ...)

Chi tiết & ví dụ

cost

A1🎯
/kɔst/ • verb
🇻🇳 giá

giá; chi phí, phí tổn; sự phí (thì giờ, sức lực); (pháp lý) (số nhiều) án phí

Chi tiết & ví dụ

easy

A1🎯
/'i:zi/ • noun
🇻🇳 thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung

thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung; dễ, dễ dàng; dễ dãi, dễ tính; dễ thuyết phục; (thương nghiệp) ít người mua, ế ẩm

Chi tiết & ví dụ

plus

A1🎯
/pʌls/ • noun
🇻🇳 cộng với

cộng với; cộng, thêm vào; (toán học); (vật lý) dương (số...); (thương nghiệp) ở bên có của tài khoản

Chi tiết & ví dụ

mean

A1🎯
/mi:n/ • verb
🇻🇳 khoảng giữa, trung độ, trung gian, trung dung

khoảng giữa, trung độ, trung gian, trung dung; (toán học) giá trị trung bình; số trung bình; (số nhiều) ((thường) dùng như số ít) phương tiện, kế, biện pháp, cách; (số nhiều) của, của cải, tài sản, khả năng (kinh tế)

Chi tiết & ví dụ

fund

A1🎯
/fʌnd/ • verb
🇻🇳 kho

kho; quỹ; (số nhiều) tiền của; (số nhiều) quỹ công trái nhà nước

Chi tiết & ví dụ

deal

A2🎯
/di:l/ • verb
🇻🇳 gỗ tùng, gỗ thông

gỗ tùng, gỗ thông; tấm ván cây; số lượng; sự chia bài, lượt chia bài, ván bài

Chi tiết & ví dụ

debt

A2🎯
/det/ • noun
🇻🇳 nợ

nợ; món nợ không hy vọng được trả; mang công mắc nợ; mắc nợ ai

Chi tiết & ví dụ

duty

A2🎯
/'dju:ti/ • noun
🇻🇳 sự tôn kính, lòng kính trọng (người trên)

sự tôn kính, lòng kính trọng (người trên); bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm; phận sự, chức vụ, công việc, phần việc làm; phiên làm, phiên trực nhật; thuế (hải quan...)

Chi tiết & ví dụ

bond

A2🎯
/bɔnd/ • verb
🇻🇳 dây đai, đay buộc; ((nghĩa bóng)) mối quan hệ, mối ràng buộc

dây đai, đay buộc; ((nghĩa bóng)) mối quan hệ, mối ràng buộc; giao kèo, khế ước, lời cam kết; (tài chính) phiếu nợ, bông; (số nhiều) gông cùm, xiềng xích, sự tù tội

Chi tiết & ví dụ

wage

B1🎯
/weidʤ/ • verb
🇻🇳 tiền lương, tiền công

tiền lương, tiền công; (từ cổ,nghĩa cổ) phần thưởng; hậu quả; tiến hành; (từ cổ,nghĩa cổ) đánh cuộc

Chi tiết & ví dụ

hose

B1🎯
/houz/ • verb
🇻🇳 (thương nghiệp) bít tất dài

(thương nghiệp) bít tất dài; (số nhiều) ống vòi; lắp ống, lắp vòi; tưới nước bằng vòi

Chi tiết & ví dụ

memo

B1🎯
/,memə'rændə/ • noun
🇻🇳 sự ghi để nhớ

sự ghi để nhớ; (ngoại giao) giác thư, bị vong lục; (pháp lý) bản ghi điều khoản (của giao kèo); (thương nghiệp) bản sao, thư báo

Chi tiết & ví dụ

kite

B2🎯
/kait/ • verb
🇻🇳 cái diều

cái diều; (động vật học) diều hâu; (nghĩa bóng) kẻ tham tàn; kẻ bịp bợm, quân bạc bịp; (thương nghiệp), (từ lóng) văn tự giả; hối phiếu giả

Chi tiết & ví dụ

opal

B2🎯
/'oupəl/ • noun
🇻🇳 (khoáng chất) Opan

(khoáng chất) Opan; (thương nghiệp) kính trắng đục

Chi tiết & ví dụ

agio

C1🎯
/'ædʤiou/ • noun
🇻🇳 tiền lời, đổi tiền (thu được trong việc đổi chác tiền bạc)

tiền lời, đổi tiền (thu được trong việc đổi chác tiền bạc); nghề đổi tiền; (tài chính) giá tiền chênh lệch (giá trị chênh lệch giữa hai loại tiền)

Chi tiết & ví dụ

cony

C1🎯
/'kouni/ (coney) /'kouni/ • noun
🇻🇳 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con thỏ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con thỏ; (thương nghiệp) da lông thỏ

Chi tiết & ví dụ

value

A1🎯
/'vælju:/ • verb
🇻🇳 giá trị

giá trị; (thương nghiệp); (tài chính) giá cả, giá; (vật lý) năng suất; (văn học) nghĩa, ý nghĩa

Chi tiết & ví dụ

stock

A1🎯
/stɔk/ • verb
🇻🇳 kho dữ trữ, kho; hàng trong kho

kho dữ trữ, kho; hàng trong kho; (tài chính) vốn; cổ phân; (thực vật học) thân chính; (thực vật học) gốc ghép

Chi tiết & ví dụ

brand

A1🎯
/brænd/ • verb
🇻🇳 nhãn (hàng hoá)

nhãn (hàng hoá); loại hàng; dấu sắt nung (đóng vào vai tội nhân); vết dấu sắt nung; vết nhơ, vết nhục

Chi tiết & ví dụ

union

A1🎯
/'ju:njən/ • noun
🇻🇳 sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp

sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp; sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp; hiệp hội, liên hiệp; đồng minh; liên bang; sự kết hôn, hôn nhân

Chi tiết & ví dụ

allow

A2🎯
/ə'lau/ • verb
🇻🇳 cho phép để cho

cho phép để cho; thừa nhận, công nhận, chấp nhận; cho, cấp cho, trợ cấp, cấp phát; (thương nghiệp); (tài chính) trừ bớt; thêm

Chi tiết & ví dụ

trial

A2🎯
/'traiəl/ • noun
🇻🇳 sự thử

sự thử; (pháp lý) việc xét xử, sự xử án; điều thử thách; nỗi gian nan; (tài chính)

Chi tiết & ví dụ

piece

A2🎯
/pi:s/ • verb
🇻🇳 mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc...

mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc...; bộ phận, mảnh rời; (thương nghiệp) đơn vị, cái, chiếc, tấm cuộn (vải); thùng (rượu...); bức (tranh); bài (thơ); bản (nhạc); vở (kịch)

Chi tiết & ví dụ

bonus

A2🎯
/'bounəs/ • noun
🇻🇳 tiền thưởng

tiền thưởng; tiền các; lợi tức chia thêm (cho người có cổ phần; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho người có bảo hiểm)

Chi tiết & ví dụ

audit

B1🎯
/'ɔ:dit/ • verb
🇻🇳 sự kiểm tra (sổ sách)

sự kiểm tra (sổ sách); sự thanh toán các khoản (theo kỳ hạn) giữa tá điền và địa chủ; kiểm tra (sổ sách)

Chi tiết & ví dụ

meant

B1🎯
/mi:n/ • verb
🇻🇳 khoảng giữa, trung độ, trung gian, trung dung

khoảng giữa, trung độ, trung gian, trung dung; (toán học) giá trị trung bình; số trung bình; (số nhiều) ((thường) dùng như số ít) phương tiện, kế, biện pháp, cách; (số nhiều) của, của cải, tài sản, khả năng (kinh tế)

Chi tiết & ví dụ

lease

B1🎯
/li:s/ • verb
🇻🇳 hợp đồng cho thuê

hợp đồng cho thuê; đem cho thuê; cho thuê theo hợp đồng; lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn)

Chi tiết & ví dụ

gross

B1🎯
/grous/ • verb
🇻🇳 mười hai tá, gốt ((cũng) small gross)

mười hai tá, gốt ((cũng) small gross); gộp cả, tính tổng quát, nói chung; to béo, phì nộm, béo phị (người); thô và béo ngậy (thức ăn)

Chi tiết & ví dụ

yield

B1🎯
/ji:ld/ • verb
🇻🇳 sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy...)

sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy...); (tài chính) lợi nhuận, lợi tức; (kỹ thuật) sự cong, sự oằn; (nông nghiệp) sản xuất, sản ra, mang lại

Chi tiết & ví dụ

debit

B2🎯
/'debit/ • verb
🇻🇳 sự ghi nợ

sự ghi nợ; món nợ khoản nợ; (kế toán) bên nợ; ghi (một món nợ) vào sổ nợ (debit against, to) ghi (một món nợ) vào sổ ai

Chi tiết & ví dụ

niche

B2🎯
/nitʃ/ • verb
🇻🇳 (kiến trúc) hốc thường (thường để đặt tượng...)

(kiến trúc) hốc thường (thường để đặt tượng...); (nghĩa bóng) chỗ thích hợp; quyền được người ta tưởng nhớ đến công lao; đặt (tượng) vào hốc tường

Chi tiết & ví dụ

quota

B2🎯
/'kwoutə/ • noun
🇻🇳 phần (phải đóng góp hoặc được chia)

phần (phải đóng góp hoặc được chia); chỉ tiêu

Chi tiết & ví dụ

tally

C1🎯
/'tæli/ • verb
🇻🇳 sự kiểm điểm (hàng hoá, tên...)

sự kiểm điểm (hàng hoá, tên...); nhãn (ghi tên hàng); biển (khắc tên cây ở vường bách thảo...); (pháp lý) bản đối chiếu, vật đối chiếu; (thương nghiệp) số tính toán (chục, tá, trăm...)

Chi tiết & ví dụ

appro

C1🎯
/'æprou/ • noun
🇻🇳 (thương nghiệp), (thông tục) (như) approval, approbation

(thương nghiệp), (thông tục) (như) approval, approbation; nếu không ưng ý xin trả về (hàng hoá gửi đi)

Chi tiết & ví dụ

bulge

C1🎯
/bʌldʤ/ • verb
🇻🇳 chỗ phình, chỗ phồng, chỗ lồi ra

chỗ phình, chỗ phồng, chỗ lồi ra; (thương nghiệp), (thông tục) sự tăng tạm thời (số lượng, chất lượng); sự nêu giá; (hàng hải) đáy tàu; the bulge (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thế lợi, ưu thế

Chi tiết & ví dụ

coney

C1🎯
/'kouni/ (coney) /'kouni/ • noun
🇻🇳 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con thỏ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con thỏ; (thương nghiệp) da lông thỏ

Chi tiết & ví dụ

travel

A1🎯
/'træveil/ • verb
🇻🇳 sự đi du lịch; cuộc du hành

sự đi du lịch; cuộc du hành; sự chạy đi chạy lại; đường chạy (của máy, pittông...); đi du lịch; du hành; (thương nghiệp) đi mời hàng, đi chào hàng

Chi tiết & ví dụ

return

A1🎯
/ri'tə:n/ • verb
🇻🇳 sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại

sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại; vé khứ hồi ((cũng) return ticket); sự gửi trả lại, sự trả lại (một vật gì); vật được trả lại; ((thường) số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá gửi trả lại; sách báo ế; hàng ế

Chi tiết & ví dụ

credit

A1🎯
/'kredit/ • verb
🇻🇳 sự tin, lòng tin

sự tin, lòng tin; danh tiếng; danh vọng, uy tín; nguồn vẻ vang; sự vẻ vang; thế lực, ảnh hưởng

Chi tiết & ví dụ

market

A1🎯
/'mɑ:kit/ • verb
🇻🇳 chợ

chợ; thị trường, nơi tiêu thụ; khách hàng; giá thị trường; tình hình thị trường; làm hỏng việc, làm lỡ việc; hỏng kế hoạch, tính sai

Chi tiết & ví dụ

future

A1🎯
/'fju:tʃə/ • noun
🇻🇳 tương lai

tương lai; tương lai; (số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau; hợp đông về hàng hoá bán giao sau

Chi tiết & ví dụ

record

A1🎯
/'rekɔ:d/ • verb
🇻🇳 (pháp lý) hồ sơ

(pháp lý) hồ sơ; biên bản; sự ghi chép; (số nhiều) văn thư; (thương nghiệp) sổ sách

Chi tiết & ví dụ

annual

A1🎯
/'ænjuəl/ • noun
🇻🇳 hàng năm, năm một, từng năm

hàng năm, năm một, từng năm; sống một năm (cây); xuất bản hàng năm (sách); (thực vật học) cây một năm

Chi tiết & ví dụ

agency

A1🎯
/'eidʤənsi/ • noun
🇻🇳 tác dụng, lực

tác dụng, lực; sự môi giới, sự trung gian; (thương nghiệp) đại lý, phân điểm, chi nhánh; cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn

Chi tiết & ví dụ

income

A1🎯
/'inkəm/ • noun
🇻🇳 thu nhập, doanh thu, lợi tức

thu nhập, doanh thu, lợi tức

Chi tiết & ví dụ

mature

A1🎯
/mə'tjuə/ • verb
🇻🇳 chín, thành thực, trưởng thành

chín, thành thực, trưởng thành; cẩn thận, chín chắn, kỹ càng; (thương nghiệp) đến kỳ hạn phải thanh toán; mân kỳ (hoá đơn); làm cho chín, làm cho chín chắn, làm cho hoàn thiện (kế hoạch...)

Chi tiết & ví dụ

advice

A1🎯
/əd'vais/ • noun
🇻🇳 lời khuyên, lời chỉ bảo

lời khuyên, lời chỉ bảo; ((thường) số nhiều) tin tức; theo những tin tức cuối cùng chúng tôi nhận được; (số nhiều) (thương nghiệp) thư thông báo ((cũng) letter of advice)

Chi tiết & ví dụ

career

A1🎯
/kə'riə/ • verb
🇻🇳 nghề, nghề nghiệp

nghề, nghề nghiệp; sự nghiệp (của một người); đời hoạt động; quá trình phát triển (của một đảng phái, một nguyên tắc); tốc lực; sự chạy nhanh; sự lao nhanh; đà lao nhanh; (định ngữ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà nghề, chuyên nghiệp (ngoại giao...)

Chi tiết & ví dụ

budget

A2🎯
/'bʌdʤit/ • verb
🇻🇳 ngân sách, ngân quỹ

ngân sách, ngân quỹ; túi (đầy), bao (đầy); (nghĩa rộng) đống, kho, cô khối; dự thảo ngân sách; ghi vào ngân sách

Chi tiết & ví dụ

retail

A2🎯
/'ri:teil/ • verb
🇻🇳 sự bán lẻ

sự bán lẻ; bán lẻ; bán lẻ; thuật lại, kể lại chi tiết; truyền đi, phao, loan (tin đồn)

Chi tiết & ví dụ

accept

A2🎯
/ək'sept/ • verb
🇻🇳 nhận, chấp nhận, chấp thuận

nhận, chấp nhận, chấp thuận; thừa nhận; đảm nhận (công việc...); (thương nghiệp) chịu trách nhiệm về; nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)

Chi tiết & ví dụ

branch

A2🎯
/brɑ:ntʃ/ • verb
🇻🇳 cành cây

cành cây; nhánh (sông); ngả (đường)...; chi (của một dòng họ...); chi nhánh (ngân hàng...); ngành (sản xuất; mậu dịch...); (xem) root

Chi tiết & ví dụ

corner

A2🎯
/'kɔ:nə/ • verb
🇻🇳 góc (tường, nhà, phố...)

góc (tường, nhà, phố...); nơi kín đáo, xó xỉnh; chỗ ẩn náu, chỗ giấu giếm; nơi, phương; (thương nghiệp) sự đầu cơ, sự lũng đoạn thị trường

Chi tiết & ví dụ

the

A1☕
/ði:, ði, ðə/ • adverb
🇻🇳 cái, con, người...

cái, con, người...; ấy, này (người, cái, con...); duy nhất (người, vật...); (trước một từ so sánh) càng

Chi tiết & ví dụ

and

A1☕
/ænd, ənd, ən/ • conjunction
🇻🇳 và, cùng, với

và, cùng, với; nếu dường như, tuồng như là; còn; (không dịch)

Chi tiết & ví dụ

for

A1☕
/fɔ:,fə/ • conjunction
🇻🇳 thay cho, thế cho, đại diện cho

thay cho, thế cho, đại diện cho; ủng hộ, về phe, về phía; để, với mục đích là; để lấy, để được

Chi tiết & ví dụ

you

A1☕
/ju:/ • word
🇻🇳 anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày

anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày; ai, người ta

Chi tiết & ví dụ

not

A1☕
/nɔt/ • adverb
🇻🇳 không

không; hẳn là, chắc là; (xem) but; (xem) half

Chi tiết & ví dụ

all

A1☕
/ɔ:l/ • adverb
🇻🇳 tất cả, hết thảy, toàn bộ, suốt trọn, mọi

tất cả, hết thảy, toàn bộ, suốt trọn, mọi; tất cả, tất thảy, hết thảy, toàn thể, toàn bộ; (xem) above; (xem) after

Chi tiết & ví dụ

new

A1☕
/nju:/ • adverb
🇻🇳 mới, mới mẻ, mới lạ

mới, mới mẻ, mới lạ; khác hẳn; tân tiến, tân thời, hiện đại; mới nổi (gia đình, người)

Chi tiết & ví dụ

was

A1☕
/bi:/ • verb
🇻🇳 thì, là

thì, là; có, tồn tại, ở, sống; trở nên, trở thành; xảy ra, diễn ra

Chi tiết & ví dụ

has

A1☕
/hæv, həv, v/ (has) /hæz, həz, əz, z/ (hast) /hæst/ • noun
🇻🇳 có

có; (+ from) nhận được, biết được; ăn; uống; hút; hưởng; bị

Chi tiết & ví dụ

but

A1☕
/bʌt/ • verb
🇻🇳 nhưng, nhưng mà

nhưng, nhưng mà; nếu không; không còn cách nào khác; mà lại không; chỉ, chỉ là, chỉ mới

Chi tiết & ví dụ

our

A1☕
/'auə/ • adjective
🇻🇳 của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình

của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình; của trẫm (vua chúa...); thượng đế; Đức Chúa Giê-xu (đối với người theo đạo Thiên chúa)

Chi tiết & ví dụ

one

A1☕
/wʌn/ • noun
🇻🇳 một

một; như thế không thay đổi; (xem) all; kết hôn, lấy nhau

Chi tiết & ví dụ

out

A1☕
/aut/ • verb
🇻🇳 ngoài, ở ngoài, ra ngoài

ngoài, ở ngoài, ra ngoài; ra; hẳn, hoàn toàn hết; không nắm chính quyền

Chi tiết & ví dụ

use

A1☕
/ju:s/ • verb
🇻🇳 sự dùng; cách dùng

sự dùng; cách dùng; quyền dùng, quyền sử dụng; năng lực sử dụng; thói quen, tập quán

Chi tiết & ví dụ

any

A1☕
/'eni/ • adverb
🇻🇳 một, một (người, vật) nào đó (trong câu hỏi)

một, một (người, vật) nào đó (trong câu hỏi); tuyệt không, không tí nào (ý phủ định); bất cứ (ý khẳng định); một, một người nào đó, một vật nào đó (trong câu hỏi)

Chi tiết & ví dụ

see

A1☕
/si:/ • noun
🇻🇳 thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét

thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét; xem, đọc (trang báo chí); hiểu rõ, nhận ra; trải qua, từng trải, đã qua

Chi tiết & ví dụ

his

A1☕
/hiz/ • word
🇻🇳 của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy

của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy; cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy

Chi tiết & ví dụ

who

A1☕
/hu:/ • word
🇻🇳 ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào

ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào; (những) người mà; hắn, họ

Chi tiết & ví dụ

now

A1☕
/nau/ • noun
🇻🇳 bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay, ngày nay

bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay, ngày nay; ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức; lúc ấy, lúc đó, lúc bấy giờ (trong lúc kể chuyện); trong tình trạng đó, trong hoàn cảnh ấy, trong tình thế ấy

Chi tiết & ví dụ

get

A1☕
/get/ • verb
🇻🇳 được, có được, kiếm được, lấy được

được, có được, kiếm được, lấy được; nhận được, xin được, hỏi được; tìm ra, tính ra; mua

Chi tiết & ví dụ

how

A1☕
/hau/ • noun
🇻🇳 thế nào, như thế nào; sao, ra sao, làm sao

thế nào, như thế nào; sao, ra sao, làm sao; bao nhiêu; giá bao nhiêu; làm sao, biết bao, xiếc bao, biết bao nhiêu, sao mà... đến thế; rằng, là

Chi tiết & ví dụ

its

A1☕
/its/ • word
🇻🇳 của cái đó, của điều đó, của con vật đó

của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật đó

Chi tiết & ví dụ

top

A1☕
/tɔp/ • verb
🇻🇳 con cù, con quay

con cù, con quay; (thân mật) bạn tri kỷ, bạn nối khố; ngủ say; chóp, đỉnh, ngọn, đầu

Chi tiết & ví dụ

had

A1☕
/hæv, həv, v/ (has) /hæz, həz, əz, z/ (hast) /hæst/ • noun
🇻🇳 có

có; (+ from) nhận được, biết được; ăn; uống; hút; hưởng; bị

Chi tiết & ví dụ

day

A1☕
/dei/ • noun
🇻🇳 ban ngày

ban ngày; ngày; ngày lễ, ngày kỷ niệm; (số nhiều) thời kỳ, thời đại, thời buổi

Chi tiết & ví dụ

two

A1☕
/tu:/ • noun
🇻🇳 hai, đôi

hai, đôi; số hai; đôi, cặp; quân hai (quân bài); con hai (súc sắc...)

Chi tiết & ví dụ

buy

A1☕
/bai/ • noun
🇻🇳 mua

mua; (nghĩa bóng) trã bằng giá; đạt được, được (cái gì bằng một sự hy sinh nào đó); mua chuộc, đút lót, hối lộ (ai); mua lại (cái gì mình đã bán đi)

Chi tiết & ví dụ

her

A1☕
/hə:/ • adjective
🇻🇳 nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...

nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...; của nó, của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy...

Chi tiết & ví dụ

add

A1☕
/æd/ • verb
🇻🇳 ((thường) + up, together) cộng

((thường) + up, together) cộng; thêm vào, làm tăng thêm; nói thêm; (+ in) kế vào, tính vào, gộp vào

Chi tiết & ví dụ

jan

A1☕
/jan/ • word
🇻🇳 tháng giêng (January)

tháng giêng (January); viết tắt; tháng giêng (January)

Chi tiết & ví dụ

she

A1☕
/ʃi:/ • noun
🇻🇳 nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...

nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...; nó (chỉ tàu, xe... đã được nhân cách hoá), tàu ấy, xe ấy; người đàn bà, chị; đàn bà, con gái

Chi tiết & ví dụ

sex

A1☕
/seks/ • verb
🇻🇳 giới tính

giới tính; giới đàn ông, giới phụ nữ; vấn đề sinh lý, vấn đề dục tính; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giao cấu

Chi tiết & ví dụ

set

A1☕
/set/ • adjective
🇻🇳 bộ

bộ; (toán học) tập hợp; (thể dục,thể thao) ván, xéc (quần vợt...); bọn, đám, đoàn, lũ, giới

Chi tiết & ví dụ

map

A1☕
/mæp/ • verb
🇻🇳 bản đồ

bản đồ; (toán học) bản đồ; ảnh tượng; (từ lóng) mặt; (thông tục) không quan trọng

Chi tiết & ví dụ

way

A1☕
/wei/ • noun
🇻🇳 đường, đường đi, lối đi

đường, đường đi, lối đi; đoạn đường, quãng đường, khoảng cách; phía, phương, hướng, chiều; cách, phương pháp, phương kế, biện pháp

Chi tiết & ví dụ

off

A1☕
/ɔ:f/ • interjection
🇻🇳 tắt

tắt; đi, đi rồi; ra khỏi, đứt, rời; xa cách

Chi tiết & ví dụ

car

A1☕
/kɑ:/ • noun
🇻🇳 xe ô tô; xe

xe ô tô; xe; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa (xe lửa, xe điện); giỏ khí cầu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng thang máy

Chi tiết & ví dụ

own

A1☕
/oun/ • verb
🇻🇳 của chính mình, của riêng mình

của chính mình, của riêng mình; độc lập cho bản thân mình; tự mình chịu trách nhiệm; với phương tiện của bản thân mình; (xem) man; (thông tục) trả thù

Chi tiết & ví dụ

end

A1☕
/end/ • verb
🇻🇳 giới hạn

giới hạn; đầu, đầu mút (dây...); đuôi; đáy (thùng...) đoạn cuối; mẩu thừa, mẩu còn lại; sự kết thúc

Chi tiết & ví dụ

him

A1☕
/him/ • noun
🇻🇳 nó, hắn, ông ấy, anh ấy

nó, hắn, ông ấy, anh ấy

Chi tiết & ví dụ

gen

B1🎓
/dʤen/ • noun
🇻🇳 (viết tắt) của general information

(viết tắt) của general information; bản tin (phát cho tất cả sĩ quan các cấp trước khi bước vào chiến dịch)

Chi tiết & ví dụ

gel

B1🎓
/dʤel/ • noun
🇻🇳 (hoá học) chất gien

(hoá học) chất gien

Chi tiết & ví dụ

aaa

B1🎓
/aaa/ • word
🇻🇳 (Amateur Athletic Association) Hội thể thao không chuyên

(Amateur Athletic Association) Hội thể thao không chuyên; (American Automobile Association) Hiệp hội xe hơi Mỹ

Chi tiết & ví dụ

std

B1🎓
/std/ • word
🇻🇳 hệ thống điện thoại gọi đường dài cho người thuê bao (subscriber trunk dialling)

hệ thống điện thoại gọi đường dài cho người thuê bao (subscriber trunk dialling)

Chi tiết & ví dụ

tri

B1🎓
/tri/ • word
🇻🇳 hình thái ghép

hình thái ghép; ba; tripartite; ba bên

Chi tiết & ví dụ

pal

B1🎓
/pæl/ • verb
🇻🇳 (từ lóng) bạn

(từ lóng) bạn; ((thường) + up) đánh bạn, kết bạn

Chi tiết & ví dụ

mat

B1🎓
/mæt/ • adjective
🇻🇳 chiếu

chiếu; thảm chùi chân; (thể dục,thể thao) đệm (cho đồ vật...); miếng vải lót cốc (đĩa...) (cho khỏi nóng hay để trang hoàng)

Chi tiết & ví dụ

ted

B1🎓
/ted/ • verb
🇻🇳 giũ, trở (cỏ, để phơi khô)

giũ, trở (cỏ, để phơi khô)

Chi tiết & ví dụ

gym

B1🎓
/dʤim/ • noun
🇻🇳 (như) gymnasium

(như) gymnasium; thể dục

Chi tiết & ví dụ

tan

B1🎓
/tæn/ • verb
🇻🇳 vỏ dà, vỏ thuộc da

vỏ dà, vỏ thuộc da; màu nâu; màu da rám nắng; màu vỏ dà, màu nâu

Chi tiết & ví dụ

alt

B1🎓
/ælt/ • noun
🇻🇳 (âm nhạc) nốt cao

(âm nhạc) nốt cao

Chi tiết & ví dụ

pie

B1🎓
/pai/ • verb
🇻🇳 (động vật học) ác là

(động vật học) ác là; bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt; (xem) humble; có dính dáng đến việc ấy, có nhúng tay vào việc ấy

Chi tiết & ví dụ

cbs

B1🎓
/cbs/ • word
🇻🇳 Mạng lưới phát thanh Columbia (Columbia Broadcasting System)

Mạng lưới phát thanh Columbia (Columbia Broadcasting System)

Chi tiết & ví dụ

bow

B1🎓
/bou/ • noun
🇻🇳 cái cung

cái cung; vĩ (viôlông); cầu vồng; cái nơ con bướm

Chi tiết & ví dụ

hon

B1🎓
/hon/ • noun
🇻🇳 ngài, tướng công (tiếng tôn xưng đối với các tước công trở xuống, các nhân vật cao cấp ở Mỹ, các đại biểu hạ nghị viện Anh trong các cuộc họp...) vt của honourable

ngài, tướng công (tiếng tôn xưng đối với các tước công trở xuống, các nhân vật cao cấp ở Mỹ, các đại biểu hạ nghị viện Anh trong các cuộc họp...) vt của honourable

Chi tiết & ví dụ

atm

B1🎓
/atm/ • word
🇻🇳 atmosphere

atmosphere; viết tắt; atmosphere

Chi tiết & ví dụ

cox

B1🎓
/kɔks/ • verb
🇻🇳 lái (tàu, thuyền)

lái (tàu, thuyền)

Chi tiết & ví dụ

vic

B1🎓
/vic/ • noun
🇻🇳 người tù

người tù; viết tắt của convict

Chi tiết & ví dụ

cab

B1🎓
/kæb/ • verb
🇻🇳 xe tắc xi; xe ngựa thuê

xe tắc xi; xe ngựa thuê; (ngành đường sắt) buồng lái; cabin, buồng lái (ở xe vận tải); đi xe tắc xi; đi xe ngựa thuê

Chi tiết & ví dụ

dam

B1🎓
/dæm/ • verb
🇻🇳 (động vật học) vật mẹ

(động vật học) vật mẹ; ma quỷ; đập (ngăn nước); nước ngăn lại, bể nước

Chi tiết & ví dụ

sox

B1🎓
/sɔks/ • noun
🇻🇳 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bít tất

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bít tất

Chi tiết & ví dụ

tub

B1🎓
/tʌb/ • verb
🇻🇳 chậu, bồn

chậu, bồn; (thông tục) bồn tắm; sự tắm rửa; (ngành mỏ) goòng (chở than); (hàng hải) xuồng tập (để tập lái)

Chi tiết & ví dụ

ash

B1🎓
/æʃ/ • noun
🇻🇳 ((thường) số nhiều) tro; tàn (thuốc lá)

((thường) số nhiều) tro; tàn (thuốc lá); (số nhiều) tro hoả táng; đốt ra tro, đốt sạch; tiêu tan, tan thành mây khói (hy vọng...)

Chi tiết & ví dụ

tap

B1🎓
/tæp/ • verb
🇻🇳 vòi (nước)

vòi (nước); nút thùng rượu; loại, hạng (rượu); quán rượu, tiệm rượu

Chi tiết & ví dụ

bee

B1🎓
/bi:/ • noun
🇻🇳 (động vật học) con ong

(động vật học) con ong; nhà thơ; người bận nhiều việc; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể

Chi tiết & ví dụ

mba

B1🎓
/mba/ • word
🇻🇳 cử nhân quản trị kinh doanh (Master of Business Administration)

cử nhân quản trị kinh doanh (Master of Business Administration)

Chi tiết & ví dụ

pit

B1🎓
/pit/ • verb
🇻🇳 hồ

hồ; hầm khai thác, nơi khai thác; hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...) ((cũng) pifall); (như) cockpit

Chi tiết & ví dụ

mag

B1🎓
/mæg/ • noun
🇻🇳 (từ lóng) đồng nửa xu (Anh)

(từ lóng) đồng nửa xu (Anh); (viết tắt) của magneto

Chi tiết & ví dụ

rec

B1🎓
/rec/ • word
🇻🇳 sân chơi (recreation ground)

sân chơi (recreation ground); viết tắt; sân chơi (recreation ground)

Chi tiết & ví dụ

ton

B1🎓
/tʌn/ • adjective
🇻🇳 tấn

tấn; ton (đơn vị dung tích tàu bè bằng 2, 831 m3); ton (đơn vị trọng tải của tàu bè bằng 1, 12 m3); (thông tục) rất nhiều

Chi tiết & ví dụ

gif

B1🎓
/gif/ • word
🇻🇳 Một khuôn thức tệp đồ họa màu ánh xạ bit dùng cho máy tính loại tương thích-IBM

Một khuôn thức tệp đồ họa màu ánh xạ bit dùng cho máy tính loại tương thích-IBM

Chi tiết & ví dụ

bra

B1🎓
/brɑ:/ • noun
🇻🇳 (thông tục) ((viết tắt) của brassière) cái nịt vú, cái yếm

(thông tục) ((viết tắt) của brassière) cái nịt vú, cái yếm

Chi tiết & ví dụ

phi

B1🎓
/fai/ • noun
🇻🇳 Fi (chữ cái Hy lạp)

Fi (chữ cái Hy lạp)

Chi tiết & ví dụ

cow

B1🎓
/kau/ • verb
🇻🇳 bò cái

bò cái; voi cái; tê giác cái; cá voi cái; chó biển cái; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn bà con gái; mãi mãi, lâu dài, vô tận

Chi tiết & ví dụ

cet

B1🎓
/cet/ • word
🇻🇳 Giờ Trung Âu (Central European Time)

Giờ Trung Âu (Central European Time)

Chi tiết & ví dụ

div

B1🎓
/di:v/ • noun
🇻🇳 ác ma (thần thoại Ba-tư)

ác ma (thần thoại Ba-tư)

Chi tiết & ví dụ

ide

B1🎓
/aid/ • noun
🇻🇳 (động vật học) cá chép đỏ

(động vật học) cá chép đỏ

Chi tiết & ví dụ

leo

B1🎓
/'li:ou/ • noun
🇻🇳 (thiên văn học) cung Sư t

(thiên văn học) cung Sư t

Chi tiết & ví dụ

diy

B1🎓
/diy/ • word
🇻🇳 tự tay mình làm (Do It Yourself)

tự tay mình làm (Do It Yourself)

Chi tiết & ví dụ

doe

B1🎓
/dou/ • noun
🇻🇳 hươu cái, hoãng cái; nai cái

hươu cái, hoãng cái; nai cái; thỏ cái; thỏ rừng cái

Chi tiết & ví dụ

cloud

B1🏗️
/klaud/ • verb
🇻🇳 mây, đám mây

mây, đám mây; đám (khói, bụi); đàn, đoàn, bầy (ruồi, muỗi đang bay, ngựa đang phi...); (nghĩa bóng) bóng mây, bóng đen; sự buồn rầu; điều bất hạnh

Chi tiết & ví dụ

proxy

B1🏗️
/proxy/ • noun
🇻🇳 sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền

sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền; người đại diện, người thay mặt, người được uỷ nhiệm (làm thay việc gì); giấy uỷ nhiệm bầu thay; sự bầu thay; (định ngữ) do uỷ nhiệm, do uỷ quyền

Chi tiết & ví dụ

server

A1🏗️
/sə:v/ • noun
🇻🇳 người hầu; người hầu bàn

người hầu; người hầu bàn; khay bưng thức ăn; (thể dục,thể thao) người giao bóng (quần vợt...); người phụ lễ

Chi tiết & ví dụ

network

A1🏗️
/'netwə:k/ • noun
🇻🇳 lưới, đồ dùng kiểu lưới

lưới, đồ dùng kiểu lưới; mạng lưới, hệ thống; (kỹ thuật) hệ thống mắc cáo; (raddiô) mạng lưới truyền thanh

Chi tiết & ví dụ

cluster

B1🏗️
/'klʌstə/ • verb
🇻🇳 đám, bó, cụm; đàn, bầy

đám, bó, cụm; đàn, bầy; mọc thành đám, mọc thành cụm (cây cối); ra thành cụm (hoa quả); tụ họp lại, tụm lại; thu gộp, góp lại, hợp lại, bó lại

Chi tiết & ví dụ

internet

A1🏗️
/internet/ • word
🇻🇳 Một hệ thống các mạng máy tính được liên kết với nhau trên phạm vi toàn thế giới

Một hệ thống các mạng máy tính được liên kết với nhau trên phạm vi toàn thế giới

Chi tiết & ví dụ
Trang 1 / 1105
Cú Lexi đồng hành

Bạn đang mở Bách Khoa Toàn Thư 26.500+ từ vựng! Tìm bất cứ từ nào hoặc lọc theo TOEIC, VSTEP, IT để học nha!